xương chêm

xương chêm

Người bác sĩ chỉ vào xương chêm trên mô hình bàn chân.

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): - Xương hình chêm: "xương chêm" một trong ba xương nhỏ nằmcổ chân, thuộc nhóm xương cổ chân, hình dạng giống cái nêm hoặc chêm. Các xương chêm (gồm xương chêm trong, giữa ngoài) nằm giữa xương gót các xương bàn chân, giúp tạo thành vòm bàn chân hỗ trợ vận động. - Chức năng: "xương chêm" đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối trọng lực, giữ thăng bằng linh hoạt cho bàn chân khi di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Xương chêm một bộ phận trong cấu trúc cổ chân.)
  • (Tổn thương xương chêm ảnh hưởng đến chức năng bàn chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xương chêm trong": xương chêmphía trong bàn chân (còn gọi là xương chêm thứ nhất).
    • Xương chêm trong kết nối với xương bàn chân thứ nhất. (Xương chêm trong hỗ trợ ngón cái.)
  • "xương chêm giữa": xương chêmvị trí trung tâm (xương chêm thứ hai).
    • Xương chêm giữa thường nhỏ nhất trong ba xương chêm. (Kích thước nhỏ giúp phù hợp với cấu trúc vòm chân.)
  • "xương chêm ngoài": xương chêmphía ngoài bàn chân (xương chêm thứ ba).
    • Xương chêm ngoài kết nối với xương bàn chân thứ ba. (Xương chêm ngoài góp phần tạo độ linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương chêm (danh từ): dạng chính xác, không biến thể khác.
  • Xương cổ chân (danh từ): nhóm xương bao gồm xương chêm, xương gót, xương thuyền, v.v.
    • Xương cổ chân gồm nhiều xương nhỏ, trong đó xương chêm. (Xương chêm một phần của cổ chân.)
  • Xương bàn chân (danh từ): các xương dài nối từ cổ chân đến ngón chân.
    • Xương chêm kết nối trực tiếp với xương bàn chân. (Mối liên kết giữa xương chêm xương bàn chân rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương nêm (danh từ, ít dùng): cách gọi khác dựa trên hình dạng hình nêm.
    • Xương nêm tên gọi khác của xương chêm trong giải phẫu. (Cả hai đều chỉ cùng một cấu trúc.)
  • Xương hình chêm (danh từ): mô tả hình dạng chính xác.
    • Xương hình chêm giúp tạo vòm bàn chân. (Hình dạng chêm hỗ trợ chức năng nâng đỡ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "xương chêm" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể gặp: - Gãy xương chêm: chỉ tình trạng gãy một trong các xương chêm. - Gãy xương chêm thường do chấn thương thể thao. (Chấn thương xương chêm cần điều trị kịp thời.)